/service/@id/uptime/monitors/@monitorSửa monitor
Chỉ gửi trường cần đổi, body JSON. settings gửi đủ trường bắt buộc của loại; với http, keyword: không gửi headers, body, basic_auth thì giữ nguyên, headers: {} hoặc body: "" để xoá, clear_basic_auth: true để xoá Basic auth. enabled: false tắt monitor.
Route của dịch vụ Tino Uptime: gọi bằng token đăng nhập của chủ dịch vụ; gateway /v1 (token ứng dụng, token cá nhân) chưa mở Tino Uptime. Xem Bắt đầu với Tino Uptime.
Xác thực
Gửi token trong header Authorization:
Authorization: Bearer <token>
Token gọi được: token đăng nhập của chủ dịch vụ Tino Uptime (token khu vực khách hàng tino.vn).
Tham số
Tham số đường dẫn
| Tên | Kiểu | Yêu cầu | Mô tả |
|---|---|---|---|
id | int | Bắt buộc | ID dịch vụ Tino Uptime |
monitor | string | Bắt buộc | ID monitor (UUID, `id` ở danh sách monitor) |
Body (JSON)
| Tên | Kiểu | Yêu cầu | Mô tả |
|---|---|---|---|
name | string | Tuỳ chọn | Tên monitor, 1–200 ký tự |
interval_s | int | Tuỳ chọn | Chu kỳ kiểm (giây), 30–86400, không dưới `limits.min_interval_s` của gói |
locations | array | Tuỳ chọn | Vị trí dò, tối đa 10, trong `limits.locations` của gói (`vn-cmc`, `vn-vt`, `intl`) |
enabled | boolean | Tuỳ chọn | `false` tắt monitor (giữ cấu hình), `true` bật lại |
settings | object | Tuỳ chọn | Loại và đích kiểm: `type` là `http`, `keyword`, `ssl`, `domain`, `ping`, `tcp`, `dns` hoặc `heartbeat`, trường theo loại ở [Bắt đầu với Tino Uptime](/docs/uptime-start#loai-monitor) |
international_critical | boolean | Tuỳ chọn | `true`: chỉ điểm dò quốc tế lỗi cũng tính là down; mặc định `false` |
Phản hồi
Mẫu dựng theo OpenAPI của Tino Uptime (Tino chuyển tiếp nguyên câu trả lời trong data), giá trị là ví dụ.
Mã lỗi
| Mã lỗi | Mô tả |
|---|---|
404 · service_not_found, invalid method | Dịch vụ không phải của tài khoản đang đăng nhập, hoặc không phải Tino Uptime. |
404 · service_not_linked | Dịch vụ không còn là gói Tino Uptime đang dùng của khách. |
403 · account_suspended | Tài khoản Tino Uptime đang tạm ngưng: chặn thao tác ghi, GET vẫn dùng được. |
403 · entitlement_exceeded | Vượt hạn mức của gói; details.resource chỉ hạn mức. |
422 · validation_failed | Dữ liệu sai; details.field chỉ trường. |
502 · network, invalid_response | Kết nối giữa Tino và Tino Uptime gián đoạn: lỗi phía Tino, không phải lỗi token. Thử lại sau. |
Lỗi có dạng {"error": ["<CODE>"], "message", "details", "request_id"}; mọi mã lỗi ở Bắt đầu với Tino Uptime.